Bảng giá cà phê

Premium Coffee Market

Giá cà phê ngày: 03/09/2026

Giá cà phê trong nước

Thị trường Trung bình Thay đổi
Đắk Lắk
Lâm Đồng
Gia Lai
Đắk Nông
Hồ tiêu
Tỷ giá USD/VND
Theo: giacaphe.com  

Giá cà phê Robusta London

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
09/26 3,376 -55 -1.60% 3,417 -14 3,417 -14 14 3,417 3,431 422
11/26 3,406 -55 -1.59% 3,475 14 3,381 -80 10,498 3,471 3,461 49,939
01/27 3,397 -57 -1.65% 3,468 14 3,374 -80 5,264 3,453 3,454 22,427
03/27 3,378 -58 -1.69% 3,451 15 3,356 -80 2,578 3,436 3,436 14,951
05/27 3,361 -60 -1.75% 3,433 12 3,341 -80 789 3,433 3,421 3,186

Giá cà phê Arabica New York

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
09/26 328.40 -13.85 -4.05% 334.00 -8.25 328.00 -14.25 18 333.00 342.25 93
12/26 298.10 -11.35 -3.67% 308.35 -1.10 295.35 -14.10 19,400 307.05 309.45 87,474
03/27 287.75 -9.90 -3.33% 295.95 -1.70 285.15 -12.50 7,851 294.10 297.65 38,734
05/27 285.00 -9.10 -3.09% 292.25 -1.85 282.50 -11.60 2,115 292.00 294.10 11,197
07/27 283.15 -8.60 -2.95% 290.05 -1.70 281.00 -10.75 992 289.95 291.75 5,529
Lên trên