Giá cà phê hôm nay: 24/08/2026
Giá cà phê trong nước
| Thị trường | Trung bình | Thay đổi |
|---|---|---|
| Đắk Lắk | ||
| Lâm Đồng | ||
| Gia Lai | ||
| Đắk Nông | ||
| Hồ tiêu | ||
| Tỷ giá USD/VND | ||
| Theo: | giacaphe.com |
Giá cà phê Robusta London
| Kỳ hạn | Giá khớp | Thay đổi | Cao nhất | Thấp nhất | Khối lượng | Mở cửa | Hôm trước | HĐ mở |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/26 | 3,598 | 0 0.00% | 3,724 22 | 3,587 -115 | 0 | 3,702 | 3,702 | 6,834 |
| 11/26 | 3,618 | 0 0.00% | 3,760 34 | 3,611 -115 | 0 | 3,722 | 3,726 | 54,917 |
| 01/27 | 3,600 | 0 0.00% | 3,730 31 | 3,595 -104 | 0 | 3,698 | 3,699 | 19,543 |
| 03/27 | 3,576 | 0 0.00% | 3,700 31 | 3,570 -99 | 0 | 3,662 | 3,669 | 11,884 |
| 05/27 | 3,559 | 0 0.00% | 3,678 31 | 3,555 -92 | 0 | 3,644 | 3,647 | 2,698 |
Giá cà phê Arabica New York
| Kỳ hạn | Giá khớp | Thay đổi | Cao nhất | Thấp nhất | Khối lượng | Mở cửa | Hôm trước | HĐ mở |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/26 | 358.75 | 0.00 0.00% | 370.10 6.50 | 358.75 -4.85 | 0 | 363.75 | 363.60 | 710 |
| 12/26 | 322.65 | 0.00 0.00% | 335.50 6.20 | 321.70 -7.60 | 0 | 329.00 | 329.30 | 90,779 |
| 03/27 | 309.75 | 0.00 0.00% | 321.10 5.60 | 308.80 -6.70 | 0 | 314.75 | 315.50 | 36,995 |
| 05/27 | 305.90 | 0.00 0.00% | 316.00 5.30 | 305.20 -5.50 | 0 | 309.50 | 310.70 | 10,386 |
| 07/27 | 302.85 | 0.00 0.00% | 312.40 4.75 | 302.65 -5.00 | 0 | 307.35 | 307.65 | 5,339 |
