Giá cà phê ngày: 31/08/2026
Giá cà phê trong nước
| Thị trường | Trung bình | Thay đổi |
|---|---|---|
| Đắk Lắk | ||
| Lâm Đồng | ||
| Gia Lai | ||
| Đắk Nông | ||
| Hồ tiêu | ||
| Tỷ giá USD/VND | ||
| Theo: | giacaphe.com |
Giá cà phê Robusta London
| Kỳ hạn | Giá khớp | Thay đổi | Cao nhất | Thấp nhất | Khối lượng | Mở cửa | Hôm trước | HĐ mở |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/26 | 3,492 | 0 0.00% | 3,550 32 | 3,550 32 | 0 | 3,550 | 3,518 | 1,351 |
| 11/26 | 3,529 | 0 0.00% | 3,590 35 | 3,520 -35 | 0 | 3,590 | 3,555 | 53,036 |
| 01/27 | 3,518 | 0 0.00% | 3,576 35 | 3,510 -31 | 0 | 3,550 | 3,541 | 21,023 |
| 03/27 | 3,497 | 0 0.00% | 3,557 35 | 3,492 -30 | 0 | 3,552 | 3,522 | 14,438 |
| 05/27 | 3,484 | 0 0.00% | 3,539 31 | 3,482 -26 | 0 | 3,539 | 3,508 | 2,889 |
Giá cà phê Arabica New York
| Kỳ hạn | Giá khớp | Thay đổi | Cao nhất | Thấp nhất | Khối lượng | Mở cửa | Hôm trước | HĐ mở |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/26 | 345.85 | 0.00 0.00% | 347.95 6.05 | 345.85 3.95 | 0 | 347.95 | 341.90 | 124 |
| 12/26 | 312.85 | 0.00 0.00% | 317.00 7.35 | 308.70 -0.95 | 0 | 311.50 | 309.65 | 88,482 |
| 03/27 | 300.60 | 0.00 0.00% | 304.95 6.65 | 297.55 -0.75 | 0 | 300.10 | 298.30 | 38,760 |
| 05/27 | 296.80 | 0.00 0.00% | 301.10 6.20 | 294.35 -0.55 | 0 | 296.80 | 294.90 | 10,712 |
| 07/27 | 294.35 | 0.00 0.00% | 298.55 6.00 | 292.05 -0.50 | 0 | 294.50 | 292.55 | 5,284 |
