Bảng giá cà phê

Premium Coffee Market

Giá cà phê ngày: 18/08/2026

Giá cà phê trong nước

Thị trường Trung bình Thay đổi
Đắk Lắk
Lâm Đồng
Gia Lai
Đắk Nông
Hồ tiêu
Tỷ giá USD/VND
Theo: giacaphe.com  

Giá cà phê Robusta London

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
09/26 3,670 49 1.35% 3,721 100 3,601 -20 5,283 3,620 3,621 20,182
11/26 3,644 50 1.39% 3,700 106 3,574 -20 14,099 3,590 3,594 50,150
01/27 3,628 52 1.45% 3,679 103 3,558 -18 4,021 3,580 3,576 19,476
03/27 3,603 49 1.38% 3,651 97 3,535 -19 1,502 3,548 3,554 11,338
05/27 3,582 47 1.33% 3,620 85 3,523 -12 361 3,523 3,535 2,580

Giá cà phê Arabica New York

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
09/26 345.10 7.00 2.07% 354.00 15.90 338.50 0.40 8,100 338.50 338.10 13,220
12/26 317.90 3.60 1.15% 324.90 10.60 313.70 -0.60 20,082 314.10 314.30 91,664
03/27 306.20 3.00 0.99% 312.85 9.65 302.20 -1.00 5,859 302.20 303.20 34,894
05/27 301.75 2.35 0.78% 308.25 8.85 298.55 -0.85 2,465 298.95 299.40 10,119
07/27 299.15 1.70 0.57% 305.50 8.05 296.60 -0.85 929 296.60 297.45 5,210
Lên trên