Bảng giá cà phê

Premium Coffee Market

Giá cà phê ngày: 25/07/2026

Giá cà phê trong nước

Thị trường Trung bình Thay đổi
Đắk Lắk
Lâm Đồng
Gia Lai
Đắk Nông
Hồ tiêu
Tỷ giá USD/VND
Theo: giacaphe.com  

Giá cà phê Robusta London

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
07/26 3,818 -88 -2.25% 3,818 -88 3,818 -88 0 3,906 3,906 15
09/26 3,757 49 1.32% 3,800 92 3,689 -19 8,336 3,716 3,708 49,328
11/26 3,738 39 1.05% 3,778 79 3,677 -22 6,854 3,695 3,699 34,704
01/27 3,700 33 0.90% 3,740 73 3,641 -26 2,559 3,677 3,667 11,981
03/27 3,668 33 0.91% 3,705 70 3,615 -20 1,114 3,646 3,635 8,819

Giá cà phê Arabica New York

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
09/26 313.80 4.40 1.42% 318.55 9.15 306.40 -3.00 14,168 311.50 309.40 60,754
12/26 298.05 1.60 0.54% 303.30 6.85 293.25 -3.20 11,073 297.70 296.45 57,436
03/27 291.25 0.70 0.24% 296.30 5.75 287.20 -3.35 3,687 291.65 290.55 21,852
05/27 289.90 0.55 0.19% 294.95 5.60 286.30 -3.05 1,113 291.25 289.35 7,495
07/27 288.80 0.65 0.23% 293.85 5.70 285.35 -2.80 294 290.10 288.15 4,912
Lên trên