Giá cà phê ngày: 13/07/2026
Giá cà phê trong nước
| Thị trường | Trung bình | Thay đổi |
|---|---|---|
| Đắk Lắk | ||
| Lâm Đồng | ||
| Gia Lai | ||
| Đắk Nông | ||
| Hồ tiêu | ||
| Tỷ giá USD/VND | ||
| Theo: | giacaphe.com |
Giá cà phê Robusta London
| Kỳ hạn | Giá khớp | Thay đổi | Cao nhất | Thấp nhất | Khối lượng | Mở cửa | Hôm trước | HĐ mở |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/26 | 3,872 | 0 0.00% | 4,073 181 | 3,890 -2 | 0 | 4,072 | 3,892 | 158 |
| 09/26 | 3,852 | 0 0.00% | 4,009 -34 | 3,790 -253 | 0 | 4,009 | 4,043 | 61,939 |
| 11/26 | 3,819 | 0 0.00% | 3,969 -33 | 3,756 -246 | 0 | 3,952 | 4,002 | 22,909 |
| 01/27 | 3,790 | 0 0.00% | 3,934 -33 | 3,724 -243 | 0 | 3,934 | 3,967 | 10,400 |
| 03/27 | 3,758 | 0 0.00% | 3,899 -34 | 3,691 -242 | 0 | 3,899 | 3,933 | 5,723 |
Giá cà phê Arabica New York
| Kỳ hạn | Giá khớp | Thay đổi | Cao nhất | Thấp nhất | Khối lượng | Mở cửa | Hôm trước | HĐ mở |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/26 | 343.00 | 0.00 0.00% | 343.00 -13.95 | 343.00 -13.95 | 0 | 343.00 | 356.95 | 545 |
| 09/26 | 334.25 | 0.00 0.00% | 340.70 -7.20 | 318.60 -29.30 | 0 | 340.70 | 347.90 | 75,946 |
| 12/26 | 316.00 | 0.00 0.00% | 321.00 -7.20 | 301.30 -26.90 | 0 | 321.00 | 328.20 | 53,192 |
| 03/27 | 309.65 | 0.00 0.00% | 313.75 -7.25 | 295.95 -25.05 | 0 | 313.75 | 321.00 | 18,866 |
| 05/27 | 307.50 | 0.00 0.00% | 310.65 -7.65 | 294.20 -24.10 | 0 | 310.65 | 318.30 | 8,219 |
