Bảng giá cà phê

Premium Coffee Market

Giá cà phê ngày: 11/07/2026

Giá cà phê trong nước

Thị trường Trung bình Thay đổi
Đắk Lắk
Lâm Đồng
Gia Lai
Đắk Nông
Hồ tiêu
Tỷ giá USD/VND
Theo: giacaphe.com  

Giá cà phê Robusta London

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
07/26 3,872 -20 -0.51% 4,073 181 3,890 -2 21 4,072 3,892 158
09/26 3,852 -191 -4.72% 4,009 -34 3,790 -253 11,256 4,009 4,043 61,939
11/26 3,819 -183 -4.57% 3,969 -33 3,756 -246 7,002 3,952 4,002 22,909
01/27 3,790 -177 -4.46% 3,934 -33 3,724 -243 2,570 3,934 3,967 10,400
03/27 3,758 -175 -4.45% 3,899 -34 3,691 -242 1,232 3,899 3,933 5,723

Giá cà phê Arabica New York

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi Cao nhất Thấp nhất Khối lượng Mở cửa Hôm trước HĐ mở
07/26 343.00 -13.95 -3.91% 343.00 -13.95 343.00 -13.95 52 343.00 356.95 545
09/26 334.25 -13.65 -3.92% 340.70 -7.20 318.60 -29.30 31,069 340.70 347.90 75,946
12/26 316.00 -12.20 -3.72% 321.00 -7.20 301.30 -26.90 19,843 321.00 328.20 53,192
03/27 309.65 -11.35 -3.54% 313.75 -7.25 295.95 -25.05 6,723 313.75 321.00 18,866
05/27 307.50 -10.80 -3.39% 310.65 -7.65 294.20 -24.10 3,067 310.65 318.30 8,219
Lên trên